BÀI HỌC
DANH SÁCH TỪ HÁN TỰ TRONG BÀI
| STT |
Hiragana
|
Hán Tự
|
Âm Hán
|
Nghĩa
|
| 1 |
きょうしつ
|
教室
|
GIÁO THẤT
|
lớp học, phòng học
|
| 2 |
しょくどう
|
食堂
|
THỰC ĐƯỜNG
|
nhà ăn
|
| 3 |
じむしょ
|
事務所
|
SỰ VỤ SỞ
|
văn phòng
|
| 4 |
かいぎしつ
|
会議室
|
HỘI NGHỊ THẤT
|
phòng họp
|
| 5 |
うけつけ
|
受付
|
THỤ PHÓ
|
bộ phận tiếp tân, phòng thường trực
|
| 6 |
へや
|
部屋
|
BỘ ỐC
|
căn phòng
|
| 7 |
おてあらい
|
お手洗い
|
THỦ TẨY
|
nhà vệ sinh, phòng vệ sinh, toa~lét
|
| 8 |
かいだん
|
階段
|
GIAI ĐOẠN
|
Cầu thang
|
| 9 |
おくに
|
お国
|
QUỐC
|
đất nước
|
| 10 |
かいしゃ
|
会社
|
HỘI XÃ
|
công ty
|
| 11 |
でんわ
|
電話
|
ĐIỆN THOẠI
|
máy điện thoại, điện thoại
|
| 12 |
くつ
|
靴
|
NGOA
|
giầy
|
| 13 |
うりば
|
売り場
|
MẠI TRƯỜNG
|
quầy bán (trong một cửa hàng bách hóa)
|
| 14 |
なんがい
|
何階
|
HÀ GIAI
|
tầng mấy
|
| 15 |
ひゃく
|
百
|
BÁCH
|
Trăm
|
| 16 |
せん
|
千
|
THIÊN
|
nghìn
|
| 17 |
まん
|
万
|
VẠN
|
mười nghìn, vạn
|
TRẮC NGHIỆM
A. LUYỆN TẬP- CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG (HIRAGANA)
1. 教室きょうしぎょうしきょうしつきょしつ
2. 事務所しむしょじむそじむしょうじむしょ
3. 階段かいだんがいだんかいたいがいだい
4. お国おいくにおくうにおくにおにく
5. 食堂しょくどうしょくじしょくどしょうどう
6. 靴かぎうしくつかさ
7. 部屋へやぶやへいやぷや
8. 電話てんわでんわてんはでんは
9. 受付うけつけいうけつうけうけいつけうけつけ
10. 会議室かいきじつかいぎやかいきやかいぎしつ
11. お手洗いおてあらおていあらおていあらいおてあらい
12. 何階なんがいなにかなんだいなhかい
13. 千てんでんぜんせん
14. 会社がいしゃかくしゃかいしゃかいさ
15. 売り場うりはうちばうちはうりば
B. LUYỆN TẬP- CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG (ÂM HÁN VIỆT)
1. 階段TRỊ ĐOẠNGIAI DỊCHGIAI ĐOẠNGIÁ TRỊ
2. お国VƯƠNGCHỦNGỌCQUỐC
3. 会議室HỘI NGHỊ ỐCHỘI NGHỊ THẤTXÁ NGHI THẤTXÁ NGHI ỐC
4. 百BẠCHNHẬTBÁCHĐẠO
5. 教室BỘ ỐCGIA TỘCGIÁO THẤTTRUY ỐC
6. 事務所THỊ DỊCH SỞTHỊ DỰ CÂNSỰ VỤ SỞSỰ DỰ HỘ
7. 何階HỒI GIAIHÀ GIAIKHẢ PHỤNAN TẬP
8. お手洗いMAO TIÊNTHỦ TẨYTHỦ TIÊNMAO TRAC
9. 売り場MẬU DỊCHCÔNG TRƯỜNGMẠI TRƯỜNGMÃI VẬT
10. 靴NGỌANGHÊNHNGOANNGOA
11. 万VẠNỨCPHƯƠNGCỬU
12. 部屋THỔ PHỤBỘI THẤTPHỤ THỔBỘ ỐC
13. 会社NGHI LỄHỘI XÃXÃ HỘIXÁ LỄ
14. 食堂LƯƠNG GIÁCTHỰC ĐƯỜNGLƯƠNG KHẨUTHỰC DỤC
15. 受付THỤ PHÙTHIẾT THỦTHIẾT PHÓTHỤ PHÓ
C. LUYỆN TẬP- CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG (NGHĨA TIẾNG VIỆT)
1. 売り場ChợQuầy tiếp tânquầy bánQuầy tư vấn
2. 百VạnTriệuChụcTrăm
3. 食堂Phòng đợiPhòng kháchNhà bếpNhà ăn
4. 電話Máy tínhĐiện thoạiVí tiềnĐôi giày
5. 食堂Sân thượngNhà ănNhà hàngNhà bếp
6. お国Cuộc sốngVăn hóaĐất nướcGiáo dục
7. 会社Trường họcBưu điệnCông tyNgân hàng
8. お手洗いPhòng ănPhòng thể dụcNhà vệ sinhPhòng khách
9. 事務所Phòng tiếp tânVăn phòngPhòng họpPhòng hội nghị
10. 教室Phòng ngủphòng họcPhòng vệ sinhVăn Phòng
11. 靴giầyViếtTậpBàn
12. 会議室Phòng vệ sinhPhòng họpPhòng ănPhòng chờ
13. 部屋Hòn đảoCăn phòngSân thượngCăn nhà
14. 受付Quầy tiếp tânQuầy tư vấnPhòng kháchPhòng chờ
15. 万VạnTrămChụcTriệu
D. LUYỆN TẬP- ĐIỀN TỪ VÀO Ô TRỐNG (HIRAGANA)
|
Hướng dẫn sử dụng
- Để chuột vào giữa đường gạch ngang bên cột Hiragana để nnập đáp án.
- Bấm Enter để xác nhận hoàn thành nhập đáp án của bạn, nếu đúng hệ thống báo màu xanh, nếu sai bạn sẽ thấy đáp án đúng hiển thị bên cạnh.
- Khi bấm Enter, con trỏ tự động nhảy đến ô tiếp theo để bạn tiếp tục làm bài.
|
|
KIỂM TRA
A. CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG (HIRAGANA)
1. 食堂しょくじしょうどうしょくどしょくどう
2. 受付うけつけいうけいつけうけつうけうけつけ
3. 事務所じむしょうじむそしむしょじむしょ
4. 階段かいたいがいだんかいだんがいだい
5. お国おくうにおくにおいくにおにく
6. 電話でんはでんわてんはてんわ
7. 千てんでんせんぜん
8. 靴くつうしかさかぎ
9. 会議室かいきじつかいぎしつかいぎやかいきや
10. 教室きょうしきょしつぎょうしきょうしつ
11. 何階なんがいなにかなhかいなんだい
12. 部屋ぶやぷやへやへいや
13. お手洗いおていあらおていあらいおてあらおてあらい
14. 会社がいしゃかいさかいしゃかくしゃ
15. 売り場うちばうりはうちはうりば
B. CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG (ÂM HÁN VIỆT)
1. 何階NAN TẬPKHẢ PHỤHỒI GIAIHÀ GIAI
2. 受付THIẾT PHÓTHỤ PHÙTHIẾT THỦTHỤ PHÓ
3. 万ỨCVẠNCỬUPHƯƠNG
4. 教室BỘ ỐCGIA TỘCTRUY ỐCGIÁO THẤT
5. お国CHỦQUỐCNGỌCVƯƠNG
6. 会議室XÁ NGHI ỐCXÁ NGHI THẤTHỘI NGHỊ THẤTHỘI NGHỊ ỐC
7. 売り場CÔNG TRƯỜNGMÃI VẬTMẬU DỊCHMẠI TRƯỜNG
8. 百NHẬTBÁCHBẠCHĐẠO
9. 食堂LƯƠNG GIÁCTHỰC ĐƯỜNGLƯƠNG KHẨUTHỰC DỤC
10. 会社HỘI XÃXÃ HỘIXÁ LỄNGHI LỄ
11. 事務所THỊ DỊCH SỞSỰ VỤ SỞSỰ DỰ HỘTHỊ DỰ CÂN
12. お手洗いTHỦ TẨYTHỦ TIÊNMAO TRACMAO TIÊN
13. 靴NGỌANGOANGOANNGHÊNH
14. 階段GIAI ĐOẠNGIÁ TRỊGIAI DỊCHTRỊ ĐOẠN
15. 部屋BỘI THẤTPHỤ THỔBỘ ỐCTHỔ PHỤ
C. CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG (NGHĨA TIẾNG VIỆT)
1. お国Cuộc sốngGiáo dụcVăn hóaĐất nước
2. 部屋Căn nhàSân thượngCăn phòngHòn đảo
3. 事務所Phòng hội nghịVăn phòngPhòng tiếp tânPhòng họp
4. 万VạnTrămTriệuChục
5. 売り場Quầy tiếp tânQuầy tư vấnquầy bánChợ
6. 会社Bưu điệnNgân hàngTrường họcCông ty
7. 会議室Phòng vệ sinhPhòng chờPhòng họpPhòng ăn
8. 電話Ví tiềnĐôi giàyĐiện thoạiMáy tính
9. 靴giầyTậpBànViết
10. 食堂Nhà ănNhà hàngNhà bếpSân thượng
11. 食堂Phòng kháchNhà bếpNhà ănPhòng đợi
12. 教室Phòng ngủPhòng vệ sinhphòng họcVăn Phòng
13. 百TriệuChụcVạnTrăm
14. お手洗いNhà vệ sinhPhòng thể dụcPhòng kháchPhòng ăn
15. 受付Phòng chờQuầy tiếp tânPhòng kháchQuầy tư vấn
D. ĐIỀN TỪ VÀO Ô TRỐNG (HIRAGANA)
|
Hướng dẫn sử dụng
- Để chuột vào giữa đường gạch ngang bên cột Hiragana để nnập đáp án.
- Bấm Enter để xác nhận hoàn thành nhập đáp án của bạn, nếu đúng hệ thống báo màu xanh, nếu sai bạn sẽ thấy đáp án đúng hiển thị bên cạnh.
- Khi bấm Enter, con trỏ tự động nhảy đến ô tiếp theo để bạn tiếp tục làm bài.
|
|
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét