Từ mới
Mẫu câu chính: SORE WA NAN DESU KA?
Hướng Dẫn
- これ (cái này)
- それ (cái đấy)
- あれ (cái kia)
- どれ (cái nào)
- めいし (danh thiếp)
- ありがとうございます。 (Xin cảm ơn)
- なに (cái gì)
Mẫu câu chính: SORE WA NAN DESU KA?
| 山田 | クオンさん。 これがあなたの名刺です。 | Anh Cường ơi, Đây là danh thiếp của anh. |
|---|---|---|
| Yamada | KUON-SAN, KORE GA ANATA NO MEISHI DESU. | |
| クオン | ありがとうございます。 それは何ですか? | Xin cảm ơn chị. Đấy là cái gì ạ? |
| Cường | ARIGATÔ GOZAIMASU. SORE WA NAN DESU KA? | |
| 山田 | これは社員証です。 | Đây là thẻ nhân viên. |
| Yamada | KORE WA SHAINSHÔ DESU. |
Bí quyết sống ở Nhật Bản (じょうたつのコツ)
KO-SO-A-DO KOTOBA là tập hợp các từ bắt đầu bằng các chữ cái KO-SO-A-DO trong các đại từ chỉ định KORE (cái này), SORE (cái đó), ARE (cái kia) và đại từ nghi vấn DORE (cái nào). KOTOBA có nghĩa là "từ". KO-SO-A-DO KOTOBA chỉ nơi chốn gồm có: KOKO (chỗ này), SOKO (chỗ đó), ASOKO (chỗ kia) và DOKO (chỗ nào).
KO-SO-A-DO KOTOBA là những từ dùng rất tiện, vì có thể dùng “cái này” “cái đó” thay cho tên gọi cụ thể. Tuy nhiên, không phải lúc nào người nghe cũng hiểu đúng ý người nói. Ví dụ, 2 vợ chồng đã sống với nhau nhiều năm, nhưng khi người chồng nói: “Lấy cho tôi cái kia!” với ý là tờ báo, thì người vợ lại đưa cho chồng đôi kính!
KO-SO-A-DO KOTOBA là những từ dùng rất tiện, vì có thể dùng “cái này” “cái đó” thay cho tên gọi cụ thể. Tuy nhiên, không phải lúc nào người nghe cũng hiểu đúng ý người nói. Ví dụ, 2 vợ chồng đã sống với nhau nhiều năm, nhưng khi người chồng nói: “Lấy cho tôi cái kia!” với ý là tờ báo, thì người vợ lại đưa cho chồng đôi kính!
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét